đăng khoa
Định nghĩa
- Động từ (cũ, trang trọng):
- Thi đỗ, đỗ đạt trong các kỳ thi khoa cử thời xưa: Chỉ việc người học trò vượt qua kỳ thi và được ghi tên vào bảng vàng, công bố danh tính.
- Được vinh danh, được ghi danh vì thành tích xuất sắc: Nghĩa mở rộng, chỉ việc được công nhận một cách trọng thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cụ đồ Nguyễn Khuyến đã đăng khoa Tam nguyên. (Cụ đồ Nguyễn Khuyến đã thi đỗ danh hiệu Tam nguyên.)
- Sau bao năm đèn sách, cuối cùng chàng trai ấy cũng đăng khoa, vẻ vang cả họ. (Sau bao năm học hành, cuối cùng chàng trai ấy cũng thi đỗ, làm vẻ vang cho cả dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đại đăng khoa": Chỉ việc thi đỗ cao trong các kỳ thi quan trọng thời phong kiến (như thi Hội, thi Đình).
- Giấc mộng đại đăng khoa của các nho sinh ngày xưa thật gian nan. (Giấc mộng đỗ đạt cao của các nho sinh ngày xưa thật gian nan.)
"Tiểu đăng khoa" (nghĩa cũ, ít dùng): Có thể dùng với nghĩa lấy vợ, thành hôn của các bậc trí thức, nho sinh.
- Chuyện đại đăng khoa chưa thành, hãy lo chuyện tiểu đăng khoa trước đã. (Chuyện thi cử đỗ đạt chưa thành, hãy lo chuyện lập gia đình trước đã.)
Biến thể và từ gần giống
Khoa bảng (danh từ): Chỉ chung về thi cử, đỗ đạt và những người đỗ đạt thời xưa.
- Ông ấy xuất thân từ một gia đình có truyền thống khoa bảng. (Ông ấy xuất thân từ một gia đình có truyền thống học hành đỗ đạt.)
Bảng vàng đề danh (thành ngữ): Được ghi tên trên bảng vàng, ý chỉ việc thi đỗ.
- Mong một ngày bảng vàng đề danh, rạng rỡ tổ tông. (Mong một ngày thi đỗ, làm rạng rỡ tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Đỗ đạt: Thi đỗ và có được danh vị, học vị.
- Vinh quy: (Thường đi kèm "vinh quy bái tổ") chỉ việc vinh dự trở về quê hương sau khi thi đỗ.
Các cụm từ liên quan
- Đăng khoa bảng: Cụm từ nhấn mạnh việc tên được ghi lên bảng vàng công bố kết quả thi.
- Ước mơ đăng khoa bảng là động lực của biết bao sĩ tử. (Ước mơ được ghi tên trên bảng vàng là động lực của biết bao sĩ tử.)
Thành ngữ liên quan
- "Công thành danh toại": Công việc thành đạt, danh tiếng vang xa. Có liên hệ về ý nghĩa với việc đỗ đạt, thành công.
- "Một chữ cũng là thầy, nửa chữ cũng là thầy": Thể hiện tinh thần tôn sư trọng đạo, thường được nhắc đến trong bối cảnh của những người đi học và mong đăng khoa.